








|
CANON DIGITAL IXY
30S |
|
|
Cảm biến hình ảnh |
CMOS |
|
Độ Phân Giải (Megapixel) |
10.0 Megapixels |
|
Tỷ Lệ Bức Ảnh (Image Ratio) |
16:9 |
|
Kích Thước Bộ Cảm Biến (Sensor Size) |
1/2.3 inch |
|
Độ Nhạy Sáng (ISO Rating) |
Auto, 125 - 3200 |
|
Ống Kính (Len) |
28 - 105 mm |
|
Zoom Quang Học (Optical Zoom) |
3.8X |
|
Zoom Kỹ Thuật Số (Digital Zoom) |
4X |
|
Hệ Thống Chống Rung (Image Stabilization) |
Chống rung ống kính |
|
Lấy Nét Tự Động (Auto Focus) |
TTL |
|
Lấy Nét Bằng |
Không có |
|
Khẩu Độ Chụp Cận Cảnh ( |
3 cm |
|
Khẩu Độ Mở Ống Kính ( |
F2.0 - F5.3 |
|
Thời Gian Phơi Sáng (Min Shutter) |
15 giây |
|
Tốc Độ Chụp Nhanh Nhất (Max Shutter) |
1/2500 giây |
|
Phạm Vi Đèn Flash Tối Đa ( |
6 m |
|
Định Dạng Quay Video (Movie Clip) |
HD 720p, 1280 x 720 @ 30 hình/ giây |
|
Sư Dụng Loại Thẻ Nhớ (Memory Type) |
SD/SDHC/SDXC/MMC/MMC plus/HD MMC plus |
|
Định Dạng File Ảnh (Still Picture Type) |
JPEG |
|
Màn Hình (LCD Screen) |
|
|
Kích Thước (Screen Size) |
3.0 inch |
|
Độ Phân Giải (LCD Dots) |
230.000 pixels, tỷ lệ 16:9 |
|
Pin ( |
Lithium-Ion NB-6L và xạc điện |
|
Trọng Lượng (Weight) |
175 g |
|
Kích Thước Máy (Dimension) |
100 x 54 x 23 mm |

FujiFim Finepix HS10

Canon Digital IXY 30S

Sony Cybershot DSC W310

Sony Cybershot DSC W330

Canon PS SX20 IS Made in Japan

Canon Powershot G11 Made in Japan

Fujifilm FinePix S1600

Fujifilm FinePix S2500HD

Sony DSLR-A290 L Kit 18 - 55

Sony DSC - W380 (chính hãng)

Sony Cyber-shot DSC-H55

Panasonic Lumix LX3

Canon Digital Ixy 10S

Thẻ nhớ SDHC Kingston 8GB

Canon PowerShot SX210 IS

Canon EOS KISS X4 KIT





