








|
Sony DSLR – A380 L Kit 18 - 55 |
|
|
Loại máy ảnh |
Máy ảnh kỹ thuật số
SLR với đèn flash gắn trong và hệ thống ống kính thay đổi được. |
|
Ống kính được sử dụng |
Các ống kính Sony α ,
các ống kính Minolta và Konica Minolta AF |
|
Bộ cảm biến |
23.5 x 15.7mm (APS-C type) với bộ lọc
màu RGB chính |
|
Số lượng điểm ảnh |
Tổng: 14.9 megapixels; Hiệu quả: 14.2
megapixels |
|
Giảm bụi |
Phủ lớp bảo vệ trên bộ
lọc chậm và bộ phận thay đổi cảm biến hình ảnh |
|
Độ nhạy sáng |
Auto, ISO 100 đến 3200 |
|
Thiết bị lưu trữ |
Memory Stick Pro Duo,
Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick PRO-HG Duo HX, SD Memory card, SDHC
Memory card |
|
Định dạng thẻ |
FAT 12, 16, 32 |
|
Định dạng tập tin |
JPEG (DCF2.0, Exif
2.21), RAW (Chuẩn Sony ARW 2.0 ), RAW + JPEG |
|
Kích thước ảnh (khi
chụp tỷ lệ 3:2) |
L(14M):4,592x 3,056;
M(7.7M): 3,408 x 2,272; S(3.5M): 2,288 x 1,520 |
|
Kích thước ảnh (khi
chụp tỷ lệ 16:9) |
L(12M):4,592 x 2,576;
M(6.5M): 3,408 x 1,920; S(2.9M): 2,288 x 1,280 |
|
Chế độ màu |
sRGB, Adobe RGB |
|
Chất lượng ảnh |
Chuẩn, Tốt, RAW,
RAW+JPEG |
|
Giảm nhiễu |
Khẩu lớn: khi chụp với tốc độ màn trập
lớn hơn 1 giây. ISO cao: khi chụp với thiết lập ISO từ 1600 trở lên |
|
Hiệu ứng màu sắc |
Standard, Vivid, Portrait, Landscape,
Sunset, Night view, B/W |
|
Tối ưu hoá D-Range |
Các chế độ: tắt / tiêu chuẩn / nâng cao |
|
Cài đặt |
Auto, Preset
(Daylight, Shade, Cloudy, Tungsten, Fluorescent, Flash), Custom |
|
Hệ thống |
Bộ phận thay đổi cảm biến hình ảnh |
|
Hiển thị |
Hiển thị chế độ bên trong kính ngắm |
|
Độ bù trừ |
Bước giảm khoảng 2.5 - 3.5 đối với màn
trập (thay đổi theo tình trạng chụp hay ống kính được sử dụng) |
|
Màn hình LCD |
Màn hình LCD Màn hình LCD TFT Clear Photo
2.7-inch (100% vùng muốn chụp), 230,400 điểm ảnh |
|
Chế độ lấy nét |
Single-shot AF, Auto AF, Continuous AF,
Manual Focus |
|
Tính năng chính |
Chọn vùng lấy nét (vùng rộng, chọn
khung 9 điểm, tâm điểm cố định), đoán trước vị trí lấy nét khi vật thể chuyển
động nhanh, khóa điểm lấy nét, lấy nét theo mắt người chụp, lấy nét bằng đèn
led. |
|
Loại |
Hệ thống dò TTL |
|
Bộ cảm biến |
Cảm biến CCD
line (9 điểm) |
|
Vùng nhạy sáng |
0EV - 18EV, tương đương ISO 100 |
|
Đèn chiếu lấy nét tự động |
Range: 1 - 5m |
|
Chế độ phơi sáng |
Program AE (AUTO, AUTO with Flash Off,
P), Aperture priority, Shutter priority, Manual |
|
Chế độ chọn cảnh |
Chân dung, Phong cảnh, Cận cảnh, Thể
thao, Hoàng hôn, Cảnh đêm/ chân dung khi thiếu sáng. |
|
Kiểu đo sáng |
Đo sáng TTL (đa vùng, trung tâm, điểm) |
|
Cảm biến đo sáng |
40 vùng dạng tổ ong |
|
Vùng đo sáng |
2EV - 20EV (+4EV đến +20EV với đo sáng
điểm), ống kính F1.4 với ISO100 |
|
Bù trừ phơi sáng |
+/- 2EV (tăng theo 1/3EV) |
|
Tự động khoá độ phơi sáng |
Có |
|
Loại |
Tích hợp chức năng Auto Pop-up |
|
Đo sáng và kiểm soát đèn flash |
ADI/ Pre- flash TTL flash |
|
Vùng chiếu sáng |
18mm (chiều dài tiêu cự in trên ống
kính) |
|
Chế độ Flash |
Auto (Flash-off),
Auto, Fill flash, chống mắt đỏ, Rear Sync, Slow sync, High-speed sync*,
Wireless* *cần có đèn |
|
Loại Màn trập |
Màn trập điều khiển
bằng điện tử, trập trung tâm |
|
Tốc độ |
1/4000 giậy. -30 giây., bulb |
|
Tốc độ ăn đèn |
1/160 giây |
|
Loại kính ngắm |
Cố định tầm mắt, penta-Dach-mirror |
|
Màn lấy nét |
Hình cầu mờ |
|
Tầm ngắm |
95% |
|
Độ phóng đại |
0.83x (với ống kính 50mm ở vô cực) |
|
Thị giác |
Khoảng 16.5mm cách thị
kính, 10.9mm cách thị kính ở -1 diopter |
|
Điểu khiển Di-op |
-2.5 to +1.0m |
|
Khoảng phơi sáng |
3 lựa chọn khẩu đơn hay liên tục, với
các nấc 0.3 hoặc 0.7 |
|
Tốc độ chụp liên tục |
Chụp 2.5 ảnh với ống nhắm viewfinder, 2
ảnh khi chụp bằng chế độ live view |
|
Giới hạn chụp liên tục |
L size, Fine: chụp đến khi hết thẻ nhớ,
RAW : 6 frames, RAW+JPEG: 3 frames |
|
Hẹn giờ tự chụp |
10 giây, 2 giây |
|
Ngõ xuất hình ảnh để in ấn |
Cài đặt Exif
Print, Print Image Matching III, PictBridge, DPOF. |
|
Pin |
NP-FH50 |
|
Nguồn điện ngoài |
AC adaptor - AV-PW10AM (tùy chọn) |
|
Lượng pin tiêu thụ |
Khoảng 500 ảnh (OVF) / Khoảng 230 ảnh
(Live View) (phép đo chuẩn CIPA) |
|
Kết nối PC |
USB2.0 tốc độ cao (chế độ lưu trữ /
PTP) |
|
Kích thước (rộng x cao x dày) |
Khoảng 128 x 97 x 71.4mm (kể cả phần
nhô ra) |

Canon Ip 2770

FujiFim Finepix HS10

Canon Digital IXY 30S

Sony Cybershot DSC W310

Sony Cybershot DSC W330

Canon PS SX20 IS Made in Japan

Canon Powershot G11 Made in Japan

Fujifilm FinePix S1600

Fujifilm FinePix S2500HD

Sony DSLR-A290 L Kit 18 - 55

Sony DSC - W380 (chính hãng)

Sony Cyber-shot DSC-H55

Panasonic Lumix LX3

Canon Digital Ixy 10S

Thẻ nhớ SDHC Kingston 8GB

Canon PowerShot SX210 IS





